Nghĩa của từ "by contrast" trong tiếng Việt

"by contrast" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

by contrast

US /baɪ ˈkɑːntræst/
UK /baɪ ˈkɒntrɑːst/
"by contrast" picture

Cụm từ

ngược lại, trái lại

used to show that someone or something is very different from someone or something else

Ví dụ:
The first half of the game was exciting; by contrast, the second half was very dull.
Hiệp một của trận đấu rất kịch tính; ngược lại, hiệp hai lại rất tẻ nhạt.
She is quite shy; her sister, by contrast, is very outgoing.
Cô ấy khá nhút nhát; ngược lại, chị gái cô ấy lại rất cởi mở.